Kết quả Becamex Ho Chi Minh City vs Ninh Binh FC 1-2

V.League 1 · Vòng 18 · 18:00 12/04/2026 (giờ VN)
1 – 2Kết thúc · Hiệp 1: 0-1
Sân: Binh Duong Stadium (Thu Dau Mot) · Thời tiết: 30°C, gió 5.8m/s · Phạt góc 2-7 · Thẻ vàng 2-4

Đội hình xuất phát Becamex Ho Chi Minh City vs Ninh Binh FC

Becamex Ho Chi Minh City

  1. 25Minh Toan Tran TM
  2. 2Tung Quoc Ngo (C) HV
  3. 27vu khac nguyen HV
  4. 77Ho Tan Tai HV
  5. 6Hugo Miguel Ferreira Alves TV
  6. 8Thanh Hau Phan TV
  7. 10Khoa Minh Hoang Vo TV
  8. 19Tuan Canh Doan TV
  9. 21khuong dinh tran TV
  10. 7Viet Cuong Nguyen Tran TĐ
  11. 94Ugochukwu Oduenyi TĐ
Dự bị (9)
  • 30Van Cong Nguyen
  • 28Van Anh Nguyen
  • 33kien thanh nguyen
  • 16Nguyen Nhan Thanh
  • 38thanh nhat phan long
  • 39Geofrey Kizito
  • 88Hong Quan Mac
  • 11Bui Vi Hao
  • 29Hieu The Huynh

HLV: Nobuhiro Ueno

Ninh Binh FC

  1. 1Dang Van Lâm TM
  2. 3Marcelino patrick HV
  3. 6Thanh Thinh Do HV
  4. 18Pham Gia Hung HV
  5. 7NGUYEN DUC CHIEN (C) TV
  6. 66Trương Tiến Anh TV
  7. 86Quang Nho Dung TV
  8. 94geovane TV
  9. 5Fred Friday TĐ
  10. 99Nguyen Quoc Viet TĐ
  11. 8Trần Thành Trung
Dự bị (9)
  • 25The Tai Quang
  • 88Duc Minh Nguyen
  • 17Lê Ngọc Bảo
  • 26Hải Đức Lê
  • 2Thai Binh Hoang
  • 11Le Van Thuan
  • 27Bảo Trung La Nguyễn
  • 28Nguyen Hoang Duc
  • 29long trong nguyen

Vị trí trên bảng xếp hạng V.League 1

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
2The Cong-Viettel2615-9-21854
3Ninh Binh FC2615-6-52251
4Hanoi FC2614-4-81846
13PVF-CAND FC265-9-12-1824
14Becamex Ho Chi Minh City266-6-14-1224

Bảng xếp hạng đầy đủ V.League 1 →

Lịch sử đối đầu Becamex Ho Chi Minh City vs Ninh Binh FC

01/11/2025V-LeagueNinh Binh FC1-1Becamex Ho Chi Minh City
29/03/2025Cúp Quốc gia Việt NamBecamex Ho Chi Minh City2-2Ninh Binh FC

Các trận khác của V.League 1 ngày 12/04

Kết quả và BXH V.League 1 · Lịch thi đấu bóng đá · Kết quả bóng đá hôm nay

Đọc bài phân tích chuyên sâu trước khi check tỉ số bóng đá.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Lazio101628
2Inter Milan101325
3AS Roma101824
4Como101023
5AC Milan10921
6Frosinone101020
7Juventus10317
8Napoli10414
9Bologna10114
10Torino10-213
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich81918
2Borussia Dortmund8818
3SC Freiburg8816
4RB Leipzig81115
5SV Werder Bremen8315
6Bayer 04 Leverkusen8213
7SV 07 Elversberg8013
8Eintracht Frankfurt8-511
91. FSV Mainz 058010
10FC Augsburg839
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Paris Saint Germain91120
2LOSC Lille9618
3Lyon9817
4Paris FC9617
5Stade Rennais FC9116
6Marseille9715
7AS Monaco9215
8OGC Nice9114
9RC Lens9313
10Stade Brestois 299412
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả